[Ngữ pháp N5] Bài 2 – Minna no Nihongo: これ, それ, あれ

ngữ pháp これ, それ, あれ

Cấu trúc 1:

これ/それ/あれ は  N です。

Ý nghĩa:  Cái này / cái đó / cái kia là N = Đây / Đó / Kia là N.

Cách dùng:

  • 「これ」 Dùng để chỉ vật gần người nói nhưng xa người nghe;
  • 「それ」 Dùng để chỉ vật gần người nghe nhưng xa người nói;
  • 「あれ」 Dùng để chỉ vật xa cả người nói lẫn người nghe.

Ví dụ:

1. これは、パソコン💻です。   Cái này là máy tính cá nhân.

2. それは、ほん📕です。      Cái đó là sách.

3. あれは、かさ☔です。      Cái kia là cái ô.

4. これは、ケータイ📱です。   Đây là điện thoại di động.

5. それは、バス🚌です。     Đó là xe buýt.

6. あれは、時計とけい⌚です。     Kia là đồng hồ.

.

Cấu trúc 2:

この N/その N/あの N

Ý nghĩa:  N này, N đó, N kia

Cách dùng:  この/その/あのđược sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ.

  • この + N: Dùng để chỉ vật gần người nói nhưng xa người nghe;
  • その + N: Dùng để chỉ vật gần người nghe nhưng xa người nói;
  • あの + N: Dùng để chỉ vật xa cả người nói lẫn người nghe.

Ví dụ:

1. このほん📕       ➡このほん📕は、わたしのです。
 Quyển sách này               ➡ Quyển sách này là của tôi.

2. そのかばん👜     ➡そのかばん👜は、マイさんのです。
 Cái cặp đó                         ➡ Cái cặp đó là của chị Mai.

3. あのかさ☔       ➡あのかさは、だれのですか。
 Cái ô kia                            ➡ Cái ô kia là của ai?

.

Cấu trúc 3:

A は  B ですか、C ですか。

Ý nghĩa:  A là B hay là C?

Cách dùng:  Đây là câu hỏi lựa chọn, người được hỏi sẽ trả lời bằng cách lựa chọn B hoặc C. Trường hợp này không được dùng はい và いいえ, mà sẽ trả lời thẳng với sự lựa chọn của mình.

Ví dụ:

1. あのひとは、学生がくせいですか、会社員かいしゃいんですか。
 Người kia là học sinh hay là giáo viên?

2. これは、本📕ですか、ノートですか。
 Cái này sách hay là vở?

3. これは、雑誌ざっしですか、新聞しんぶんですか。
 Cái này là tạp chí hay là báo?

4. それは、1ですか、7ですか。
 Cái đó là số 1 hay là số 7.

5. それは、ボールペンですか、鉛筆えんぴつですか。
 Cái đó là bút bi hay là bút chì?

.

Cấu trúc 4:

これ/それ/あれ は  A の B です。

Ý nghĩa:  Đây/ đó/ kia là B (về) A.

Cách dùng:  ngoài có nghĩa là “của”, chỉ sự sở hữu như đã học ở bài trước ra, の còn có thể dùng để nói về thuộc tính của đồ vật: thuộc lĩnh vực nào, tiếng nước nào v.v…

Ví dụ:

1. これは、くるま🚙のほん📕です。       Đây là sách về xe ô tô.

2. これは、コンピューターのほん📕です。  Đây là sách về máy tính.

3. それは、時計とけい⌚の雑誌ざっしです。      Đó là tạp chí (về) đồng hồ.

4. あれは、くるま🚙の雑誌ざっしです。       Kia là tạp chí (về) ô tô.

5. A:このほん📕は、なんほん📕ですか。   Sách này là sách gì?
     B:日本語にほんごほん📕です。        Là sách (về) tiếng Nhật.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.